đảng sơn đài

Học thuật
Thân thiện
đảng sơn đài

Một nhóm đảng sơn đài đang ẩn náu trong hang động trên núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng cướp núi: Một nhóm người tập hợp lại, thường những kẻ cướp hoặc phiến quân, hoạt động mật hoặc công khai trên núi rừng, chống lại chính quyền đương thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, nhiều vùng núi hiểm trở từng nơi ẩn náu của các đảng sơn đài.
    • Cuốn tiểu thuyết kể về cuộc đời của một thủ lĩnh đảng sơn đài nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ lĩnh đảng sơn đài": người đứng đầu, chỉ huy một nhóm cướp núi.

    • Hắn ta tự xưng thủ lĩnh của một đảng sơn đài hoạt độngvùng biên giới.
  • "sào huyệt của đảng sơn đài": căn cứ, nơi ẩn náu chính của nhóm cướp núi.

    • Quân triều đình đã bao vây tiêu diệt sào huyệt của đảng sơn đài đó.
Biến thể từ gần giống
  • Giặc cỏ (danh từ): từ cổ chỉ những toán cướp nhỏ, quy mô không lớn, thường hoạt động lén lút.
  • Thảo khấu (danh từ): từ Hán Việt cổ, có nghĩa tương tự "giặc cỏ" hoặc "cướp núi".
  • Giặc cướp (danh từ): từ chung chỉ bọn cướp, kẻ đi cướp bóc.
Từ đồng nghĩa
  • Cướp núi: kẻ cướp hoạt độngvùng núi.
  • Giặc núi: từ dùng để chỉ các nhóm phiến loạn hoặc cướp bóc ẩn náu trên núi.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Sắc thái lịch sử/văn học: "Đảng sơn đài" một thuật ngữ mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các câu chuyện dân gian về thời phong kiến, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Khác biệt với "đảng phái chính trị": Từ "đảng" trong "đảng sơn đài" không có nghĩamột chính đảng hay tổ chức chính trị hợp pháp như ngày nay, chỉ một nhóm người tập hợp mục đích phi pháp.
đảng sơn đài

Một nhóm đảng sơn đài đang ẩn náu trong hang động trên núi.

  1. Đảng cướp núi